TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spirillum

US/spɑɪ.ˈrɪ.ləm/ giọng máy của trình duyệt

spirillum nghĩa là khuẩn xoắn.

Nghĩa của spirillum

Danh từ

  1. Khuẩn xoắn.

Dạng từ của spirillum

Số nhiềuspirillums

Câu hỏi thường gặp

spirillum nghĩa là gì?

spirillum (danh từ) nghĩa là khuẩn xoắn.

spirillum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spirillum: giọng Mỹ (US) /spɑɪ.ˈrɪ.ləm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.