TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spireme

UK/ˈspaɪɹiːm/ US/ˈspaɪɹiːm/ giọng máy của trình duyệt

spireme nghĩa là sợi xoắn.

Nghĩa của spireme

Danh từ

  1. Sinh học Sợi xoắn (thể nhiễm sắc).

Dạng từ của spireme

Số nhiềuspiremes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spireme

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

spireme nghĩa là gì?

spireme (danh từ) nghĩa là sợi xoắn.

spireme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spireme: giọng Anh (UK) /ˈspaɪɹiːm/, giọng Mỹ (US) /ˈspaɪɹiːm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.