TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spirituelle

giọng máy của trình duyệt

spirituelle nghĩa là ý nhị, sắc sảo.

Nghĩa của spirituelle

Tính từ

  1. Ý nhị, sắc sảo (đàn bà).

Dạng từ của spirituelle

So sánh hơnmore spirituelle
So sánh nhấtmost spirituelle
Số nhiềuspirituelles

Câu hỏi thường gặp

spirituelle nghĩa là gì?

spirituelle (tính từ) nghĩa là ý nhị, sắc sảo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.