spirographic nghĩa là Dụng cụ ghi vận động khi thở.
Nghĩa của spirographic
Tính từ
Thuộc Dụng cụ ghi vận động khi thở.
Dạng từ của spirographic
So sánh hơn
more spirographic
So sánh nhất
most spirographic
Câu hỏi thường gặp
spirographic nghĩa là gì?
spirographic (tính từ) nghĩa là Dụng cụ ghi vận động khi thở.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.