TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spirogyra

US/ˌspɑɪ.rə.ˈdʒɑɪ.rə/ giọng máy của trình duyệt

spirogyra nghĩa là loa tảo, tảo xoắn.

Nghĩa của spirogyra

Danh từ

  1. Thực vật Loa tảo; tảo xoắn.

Dạng từ của spirogyra

Số nhiềuspirogyras

Câu hỏi thường gặp

spirogyra nghĩa là gì?

spirogyra (danh từ) nghĩa là loa tảo, tảo xoắn.

spirogyra phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spirogyra: giọng Mỹ (US) /ˌspɑɪ.rə.ˈdʒɑɪ.rə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.