spirogyra
US/ˌspɑɪ.rə.ˈdʒɑɪ.rə/
giọng máy của trình duyệt
spirogyra nghĩa là loa tảo, tảo xoắn.
Nghĩa của spirogyra
Danh từ
- Thực vật Loa tảo; tảo xoắn.
Dạng từ của spirogyra
| Số nhiều | spirogyras |
Câu hỏi thường gặp
spirogyra nghĩa là gì?
spirogyra (danh từ) nghĩa là loa tảo, tảo xoắn.
spirogyra phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spirogyra: giọng Mỹ (US) /ˌspɑɪ.rə.ˈdʒɑɪ.rə/.