TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spirometer

UK/spʌɪˈɹɒm.ɪt.ə/ US/spaɪˈɹɑm.ət.ɚ/ giọng máy của trình duyệt

spirometer nghĩa là cái đo phế dung.

Nghĩa của spirometer

Danh từ

  1. Y học Cái đo dung tích phổi, cái đo phế dung.

Dạng từ của spirometer

Số nhiềuspirometers

Câu hỏi thường gặp

spirometer nghĩa là gì?

spirometer (danh từ) nghĩa là cái đo phế dung.

spirometer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spirometer: giọng Anh (UK) /spʌɪˈɹɒm.ɪt.ə/, giọng Mỹ (US) /spaɪˈɹɑm.ət.ɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.