spirometry Nghegiọng máy của trình duyệt spirometry nghĩa là phép đo phế dung. Nghĩa của spirometry Danh từ Y học Phép đo dung tích phổi, phép đo phế dung. Dạng từ của spirometry Số nhiềuspirometries Câu hỏi thường gặp spirometry nghĩa là gì?spirometry (danh từ) nghĩa là phép đo phế dung.