TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spittoon

UK/spɪˈtuːn/ US/spɪˈtuːn/ giọng máy của trình duyệt

spittoon nghĩa là cái ống nhỏ, cái ống phóng.

Nghĩa của spittoon

Danh từ

  1. Cái ống nhỏ, cái ống phóng.

Dạng từ của spittoon

Số nhiềuspittoons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spittoon

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

spittoon nghĩa là gì?

spittoon (danh từ) nghĩa là cái ống nhỏ, cái ống phóng.

spittoon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spittoon: giọng Anh (UK) /spɪˈtuːn/, giọng Mỹ (US) /spɪˈtuːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.