splash-proof
US/ˈsplæʃ.ˈpruːf/
giọng máy của trình duyệt
splash-proof nghĩa là chắn được tia phun.
Nghĩa của splash-proof
Tính từ
- Chắn được tia phun; không bị bắn tung toé.
Dạng từ của splash-proof
| So sánh hơn | more splash-proof |
| So sánh nhất | most splash-proof |
Câu hỏi thường gặp
splash-proof nghĩa là gì?
splash-proof (tính từ) nghĩa là chắn được tia phun.
splash-proof phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của splash-proof: giọng Mỹ (US) /ˈsplæʃ.ˈpruːf/.