TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

splash-proof

US/ˈsplæʃ.ˈpruːf/ giọng máy của trình duyệt

splash-proof nghĩa là chắn được tia phun.

Nghĩa của splash-proof

Tính từ

  1. Chắn được tia phun; không bị bắn tung toé.

Dạng từ của splash-proof

So sánh hơnmore splash-proof
So sánh nhấtmost splash-proof

Câu hỏi thường gặp

splash-proof nghĩa là gì?

splash-proof (tính từ) nghĩa là chắn được tia phun.

splash-proof phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của splash-proof: giọng Mỹ (US) /ˈsplæʃ.ˈpruːf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.