splashback
giọng máy của trình duyệt
splashback nghĩa là bùn bắn.
Nghĩa của splashback
Danh từ
- Tấm vải hay gỗ để che tường khỏi bị nước, bùn bắn.
Dạng từ của splashback
| Số nhiều | splashbacks |
Câu hỏi thường gặp
splashback nghĩa là gì?
splashback (danh từ) nghĩa là bùn bắn.