TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

splashback

giọng máy của trình duyệt

splashback nghĩa là bùn bắn.

Nghĩa của splashback

Danh từ

  1. Tấm vải hay gỗ để che tường khỏi bị nước, bùn bắn.

Dạng từ của splashback

Số nhiềusplashbacks

Câu hỏi thường gặp

splashback nghĩa là gì?

splashback (danh từ) nghĩa là bùn bắn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.