spleenful
UK/ˈspliːnfəl/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈspliːnfəl/ giọng máy của trình duyệt
spleenful nghĩa là u uất, chán nản, hằn học, bực tức.
Nghĩa của spleenful
Tính từ
- U uất, chán nản, u buồn, buồn bực.
- Hằn học; bực tức.
Dạng từ của spleenful
| So sánh hơn | more spleenful |
| So sánh nhất | most spleenful |
Câu hỏi thường gặp
spleenful nghĩa là gì?
spleenful (tính từ) nghĩa là u uất, chán nản, hằn học, bực tức.
spleenful phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spleenful: giọng Anh (UK) /ˈspliːnfəl/, giọng Mỹ (US) /ˈspliːnfəl/.