TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

splenopathy

giọng máy của trình duyệt

splenopathy nghĩa là bệnh lách.

Nghĩa của splenopathy

Danh từ

  1. Y học Bệnh lách.

Dạng từ của splenopathy

Số nhiềusplenopathies

Câu hỏi thường gặp

splenopathy nghĩa là gì?

splenopathy (danh từ) nghĩa là bệnh lách.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.