split-ring
US/ˈsplɪt.ˈrɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
split-ring nghĩa là vòng mắc chìa khoá.
Nghĩa của split-ring
Danh từ
- Vòng mắc chìa khoá (gồm hai vòng lấy ra và đưa vào được).
Dạng từ của split-ring
| Số nhiều | split-rings |
Câu hỏi thường gặp
split-ring nghĩa là gì?
split-ring (danh từ) nghĩa là vòng mắc chìa khoá.
split-ring phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của split-ring: giọng Mỹ (US) /ˈsplɪt.ˈrɪŋ/.