TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

split-ring

US/ˈsplɪt.ˈrɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

split-ring nghĩa là vòng mắc chìa khoá.

Nghĩa của split-ring

Danh từ

  1. Vòng mắc chìa khoá (gồm hai vòng lấy ra và đưa vào được).

Dạng từ của split-ring

Số nhiềusplit-rings

Câu hỏi thường gặp

split-ring nghĩa là gì?

split-ring (danh từ) nghĩa là vòng mắc chìa khoá.

split-ring phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của split-ring: giọng Mỹ (US) /ˈsplɪt.ˈrɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.