split-pin
US/ˈsplɪt.ˈpɪn/
giọng máy của trình duyệt
split-pin nghĩa là chốt chẽ.
Nghĩa của split-pin
Danh từ
- Chốt chẽ.
Dạng từ của split-pin
| Số nhiều | split pins |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với split-pin
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
split-pin nghĩa là gì?
split-pin (danh từ) nghĩa là chốt chẽ.
split-pin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của split-pin: giọng Mỹ (US) /ˈsplɪt.ˈpɪn/.