spoilage
US/ˈspɔɪ.lɪdʒ/
giọng máy của trình duyệt
spoilage nghĩa là sự làm hỏng, sự làm hư, cái bị làm hỏng.
Nghĩa của spoilage
Danh từ
- Sự làm hỏng, sự làm hư; sự bị hỏng.
- Cái bị làm hỏng.
- Giấy in bông.
Dạng từ của spoilage
| Số nhiều | spoilages |
Câu hỏi thường gặp
spoilage nghĩa là gì?
spoilage (danh từ) nghĩa là sự làm hỏng, sự làm hư, cái bị làm hỏng.
spoilage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spoilage: giọng Mỹ (US) /ˈspɔɪ.lɪdʒ/.