TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spoiler

UK/ˈspɔɪ.lə/ US/ˈspɔɪ.lɚ/ giọng máy của trình duyệt

spoiler nghĩa là người làm hư, người làm hỏng.

Nghĩa của spoiler

Danh từ

  1. Người làm hư, người làm hỏng.

Dạng từ của spoiler

Số nhiềuspoilers
Ngôi thứ ba số ítspoilers
Hiện tại phân từ (-ing)spoilering
Quá khứ phân từspoilered
Quá khứspoilered

Câu ví dụ với spoiler

  • That guy is a party spoiler. Gã đó là kẻ chuyên phá đám.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

spoiler nghĩa là gì?

spoiler (danh từ) nghĩa là người làm hư, người làm hỏng.

spoiler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spoiler: giọng Anh (UK) /ˈspɔɪ.lə/, giọng Mỹ (US) /ˈspɔɪ.lɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.