TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spondyloarthropathy

giọng máy của trình duyệt

spondyloarthropathy nghĩa là bệnh khớp cột sống.

Nghĩa của spondyloarthropathy

Danh từ

  1. Bệnh khớp cột sống.

Dạng từ của spondyloarthropathy

Số nhiềuspondyloarthropathies

Câu hỏi thường gặp

spondyloarthropathy nghĩa là gì?

spondyloarthropathy (danh từ) nghĩa là bệnh khớp cột sống.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.