sponge
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/spʌnd͡ʒ/
US/spʌnd͡ʒ/
giọng máy của trình duyệt
sponge nghĩa là bọt biển, cao su xốp, lau, chùi.
Nghĩa của sponge
Danh từ
- Bọt biển.
- Cao su xốp (để tắm...).
- Vật xốp và hút nước (như bọt biển); gạc.
- Người uống rượu như uống nước lã.
- Người ăn bám, người ăn chực.
Ngoại động từ
- Lau, chùi, cọ (bằng bọt biển).
- Thường + out Tẩy, xoá (bằng bọt biển)
- Xoá nhoà (ký ức...).
- Hút nước (bằng bọt biển).
- Bòn rút (bằng cách nịnh nọt).
Nội động từ
- Vớt bọt biển.
- + on, upon Ăn bám, ăn chực.
- to sponge on someone for tobaccohút chực thuốc của ai
- Hút nước (như bọt biển).
Dạng từ của sponge
| Số nhiều | sponges |
| Ngôi thứ ba số ít | sponges |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sponging |
| Quá khứ phân từ | sponged |
| Quá khứ | sponged |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sponge
Đồng nghĩa
Họ từ của sponge
Cụm từ, thành ngữ với sponge
- to pass the sponge over — Bỏ qua, tha thứ (một lỗi lầm).
- to sponge down — Xát, cọ (bằng bọt biển).
- to sponge off — Lau, chùi (vết mực... bằng bọt biển).
- to sponge up — Hút, thấm (bằng bọt biển).
Câu ví dụ với sponge
- Tom squeezed the sponge. Tom bóp chặt miếng bọt biển.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
sponge nghĩa là gì?
sponge (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là bọt biển, cao su xốp, lau, chùi.
sponge phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sponge: giọng Anh (UK) /spʌnd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /spʌnd͡ʒ/.