TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sports center

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của sports center

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của sports center

Số nhiềusports centers

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.