TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sports club

giọng máy của trình duyệt

sports club nghĩa là Câu lạc bộ thể thao.

Nghĩa của sports club

Danh từ

  1. sports Câu lạc bộ thể thao.

Dạng từ của sports club

Số nhiềusports clubs

Câu hỏi thường gặp

sports club nghĩa là gì?

sports club (danh từ) nghĩa là Câu lạc bộ thể thao.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.