TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sports drink

US giọng người thật

sports drink nghĩa là nước uống thể thao.

Nghĩa của sports drink

Danh từ

  1. Nước uống thể thao.

Dạng từ của sports drink

Số nhiềusports drinks

Câu hỏi thường gặp

sports drink nghĩa là gì?

sports drink (danh từ) nghĩa là nước uống thể thao.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.