TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sports-jacket

giọng máy của trình duyệt

sports-jacket nghĩa là áo vét rộng.

Nghĩa của sports-jacket

Danh từ

  1. Áo vét rộng.

Dạng từ của sports-jacket

Số nhiềusports jackets

Câu hỏi thường gặp

sports-jacket nghĩa là gì?

sports-jacket (danh từ) nghĩa là áo vét rộng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.