spotlight
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈspɒtˌlaɪt/
US/ˈspɑtˌlaɪt/
giọng máy của trình duyệt
spotlight nghĩa là và định hướng.
Nghĩa của spotlight
Danh từ
- Đèn có cường độ sáng cao, và định hướng, để chiều sáng tập trung vào một khu vực, ví dụ trên sân khấu.
- Vùng sáng chiếu bởi đèn trên.
- Trung tâm của sự chú ý, điểm nhấn.
Dạng từ của spotlight
| Số nhiều | spotlights |
| Ngôi thứ ba số ít | spotlights |
| Hiện tại phân từ (-ing) | spotlighting |
| Quá khứ phân từ | spotlighted |
| Quá khứ | spotlighted |
Câu hỏi thường gặp
spotlight nghĩa là gì?
spotlight (danh từ) nghĩa là và định hướng.
spotlight phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spotlight: giọng Anh (UK) /ˈspɒtˌlaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈspɑtˌlaɪt/.