TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spots

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/spɒts/ US/spɑts/ giọng máy của trình duyệt

spots nghĩa là Hàng bán trả tiền ngay.

Nghĩa của spots

Danh từ

  1. Hàng bán trả tiền ngay.

Cụm từ, thành ngữ với spots

  • spots market — Thị trường giao ngay.

Câu ví dụ với spots

  • A leopard cannot change his spots. Nhân gian dễ đổi, bản tính khó rời.
  • A leopard can't change his spots. Nhân gian dễ đổi, bản tính khó rời.
  • Tom has red spots all over his body. Tom nổi những đốm đỏ khắp người.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

spots nghĩa là gì?

spots (danh từ) nghĩa là Hàng bán trả tiền ngay.

spots phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spots: giọng Anh (UK) /spɒts/, giọng Mỹ (US) /spɑts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.