TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spots market

US/ˈspɑːts ˈmɑːr.kət/ giọng máy của trình duyệt

spots market nghĩa là thị trường giao ngay.

Nghĩa của spots market

Danh từ

  1. Kinh tế học Thị trường giao ngay.

Họ từ của spots market

Câu hỏi thường gặp

spots market nghĩa là gì?

spots market (danh từ) nghĩa là thị trường giao ngay.

spots market phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spots market: giọng Mỹ (US) /ˈspɑːts ˈmɑːr.kət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.