spright
UK/spɹaɪt/
US/spɹaɪt/
giọng máy của trình duyệt
spright nghĩa là Xem sprite.
Nghĩa của spright
Danh từ
- Xem sprite
Dạng từ của spright
| Số nhiều | sprights |
| Ngôi thứ ba số ít | sprights |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sprighting |
| Quá khứ phân từ | sprighted |
| Quá khứ | sprighted |
Họ từ của spright
Câu hỏi thường gặp
spright nghĩa là gì?
spright (danh từ) nghĩa là Xem sprite.
spright phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spright: giọng Anh (UK) /spɹaɪt/, giọng Mỹ (US) /spɹaɪt/.