TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spright

UK/spɹaɪt/ US/spɹaɪt/ giọng máy của trình duyệt

spright nghĩa là Xem sprite.

Nghĩa của spright

Danh từ

  1. Xem sprite

Dạng từ của spright

Số nhiềusprights
Ngôi thứ ba số ítsprights
Hiện tại phân từ (-ing)sprighting
Quá khứ phân từsprighted
Quá khứsprighted

Họ từ của spright

Câu hỏi thường gặp

spright nghĩa là gì?

spright (danh từ) nghĩa là Xem sprite.

spright phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spright: giọng Anh (UK) /spɹaɪt/, giọng Mỹ (US) /spɹaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.