springlet
giọng máy của trình duyệt
springlet nghĩa là suối nhỏ.
Nghĩa của springlet
Danh từ
- Suối nhỏ.
Dạng từ của springlet
| Số nhiều | springlets |
Câu hỏi thường gặp
springlet nghĩa là gì?
springlet (danh từ) nghĩa là suối nhỏ.
springlet nghĩa là suối nhỏ.
| Số nhiều | springlets |
springlet (danh từ) nghĩa là suối nhỏ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.