springlike
US/ˈsprɪŋ.ˌlɑɪk/
giọng máy của trình duyệt
springlike nghĩa là Như mùa xuân.
Nghĩa của springlike
Tính từ
- Như mùa xuân.
Dạng từ của springlike
| So sánh hơn | more springlike |
| So sánh nhất | most springlike |
Câu hỏi thường gặp
springlike nghĩa là gì?
springlike (tính từ) nghĩa là Như mùa xuân.
springlike phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của springlike: giọng Mỹ (US) /ˈsprɪŋ.ˌlɑɪk/.