TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

springtide

giọng máy của trình duyệt

springtide nghĩa là mùa xuân.

Nghĩa của springtide

Danh từ

  1. Thơ ca Mùa xuân.

Dạng từ của springtide

Số nhiềuspringtides

Câu hỏi thường gặp

springtide nghĩa là gì?

springtide (danh từ) nghĩa là mùa xuân.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.