springtide
giọng máy của trình duyệt
springtide nghĩa là mùa xuân.
Nghĩa của springtide
Danh từ
- Thơ ca Mùa xuân.
Dạng từ của springtide
| Số nhiều | springtides |
Câu hỏi thường gặp
springtide nghĩa là gì?
springtide (danh từ) nghĩa là mùa xuân.