sprit
UK/spɹɪt/
US/spɹɪt/
giọng máy của trình duyệt
sprit nghĩa là sào căng buồm.
Nghĩa của sprit
Động từ
- Sào căng buồm (chéo từ cột đến góc ngoài phía trên buồm).
Dạng từ của sprit
| Số nhiều | sprits |
| Ngôi thứ ba số ít | sprits |
| Hiện tại phân từ (-ing) | spritting |
| Quá khứ phân từ | spritted |
| Quá khứ | spritted |
Họ từ của sprit
Câu hỏi thường gặp
sprit nghĩa là gì?
sprit (động từ) nghĩa là sào căng buồm.
sprit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sprit: giọng Anh (UK) /spɹɪt/, giọng Mỹ (US) /spɹɪt/.