TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spritsail

US/ˈsprɪt.ˌseɪɫ/ giọng máy của trình duyệt

spritsail nghĩa là buồm căng chéo.

Nghĩa của spritsail

Danh từ

  1. Buồm căng chéo.

Dạng từ của spritsail

Số nhiềuspritsails

Câu hỏi thường gặp

spritsail nghĩa là gì?

spritsail (danh từ) nghĩa là buồm căng chéo.

spritsail phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spritsail: giọng Mỹ (US) /ˈsprɪt.ˌseɪɫ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.