TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sprocket

UK/ˈspɹɒkɪt/ giọng máy của trình duyệt

sprocket nghĩa là răng đĩa xích, răng bánh xích, đĩa, bánh răng.

Nghĩa của sprocket

Danh từ

  1. Răng đĩa xích, răng bánh xích.
  2. Như Sprocket-wheel.

Dạng từ của sprocket

Số nhiềusprockets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sprocket

Đồng nghĩa

Họ từ của sprocket

Câu hỏi thường gặp

sprocket nghĩa là gì?

sprocket (danh từ) nghĩa là răng đĩa xích, răng bánh xích, đĩa, bánh răng.

sprocket phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sprocket: giọng Anh (UK) /ˈspɹɒkɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.