sprocket
UK/ˈspɹɒkɪt/
giọng máy của trình duyệt
sprocket nghĩa là răng đĩa xích, răng bánh xích, đĩa, bánh răng.
Nghĩa của sprocket
Danh từ
- Răng đĩa xích, răng bánh xích.
- Như Sprocket-wheel.
Dạng từ của sprocket
| Số nhiều | sprockets |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sprocket
Đồng nghĩa
Họ từ của sprocket
Câu hỏi thường gặp
sprocket nghĩa là gì?
sprocket (danh từ) nghĩa là răng đĩa xích, răng bánh xích, đĩa, bánh răng.
sprocket phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sprocket: giọng Anh (UK) /ˈspɹɒkɪt/.