spritzig
giọng máy của trình duyệt
spritzig nghĩa là sủi bọt.
Nghĩa của spritzig
Tính từ
- Sủi bọt (rượu).
Dạng từ của spritzig
| So sánh hơn | more spritzig |
| So sánh nhất | most spritzig |
Câu hỏi thường gặp
spritzig nghĩa là gì?
spritzig (tính từ) nghĩa là sủi bọt.