sprouting
US/ˈsprɑʊ.tiɳ/
giọng máy của trình duyệt
sprouting nghĩa là sự mọc mầm, đâm chồi.
Nghĩa của sprouting
Danh từ
- Sự mọc mầm; đâm chồi; nảy chồi.
Dạng từ của sprouting
| Số nhiều | sproutings |
Câu hỏi thường gặp
sprouting nghĩa là gì?
sprouting (danh từ) nghĩa là sự mọc mầm, đâm chồi.
sprouting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sprouting: giọng Mỹ (US) /ˈsprɑʊ.tiɳ/.