TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spruce

US/spɹuːs/ giọng máy của trình duyệt

spruce nghĩa là cây vân sam, chải chuốt, bảnh bao, làm bảnh bao.

Nghĩa của spruce

Danh từ

  1. Thực vật học Cây vân sam.

Tính từ

  1. Chải chuốt, bảnh bao.

Ngoại động từ

  1. Làm bảnh bao.

Dạng từ của spruce

Số nhiềuspruces
So sánh hơnsprucer
So sánh nhấtsprucest
Ngôi thứ ba số ítspruces
Hiện tại phân từ (-ing)sprucing
Quá khứ phân từspruced
Quá khứspruced

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spruce

Đồng nghĩa

Họ từ của spruce

Cụm từ, thành ngữ với spruce

  • to spruce oneself up — Ăn mặc chải chuốt.

Câu hỏi thường gặp

spruce nghĩa là gì?

spruce (danh từ, tính từ, ngoại động từ) nghĩa là cây vân sam, chải chuốt, bảnh bao, làm bảnh bao.

spruce phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spruce: giọng Mỹ (US) /spɹuːs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.