spruce
US/spɹuːs/
giọng máy của trình duyệt
spruce nghĩa là cây vân sam, chải chuốt, bảnh bao, làm bảnh bao.
Nghĩa của spruce
Danh từ
- Thực vật học Cây vân sam.
Tính từ
- Chải chuốt, bảnh bao.
Ngoại động từ
- Làm bảnh bao.
Dạng từ của spruce
| Số nhiều | spruces |
| So sánh hơn | sprucer |
| So sánh nhất | sprucest |
| Ngôi thứ ba số ít | spruces |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sprucing |
| Quá khứ phân từ | spruced |
| Quá khứ | spruced |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spruce
Đồng nghĩa
Họ từ của spruce
Cụm từ, thành ngữ với spruce
- to spruce oneself up — Ăn mặc chải chuốt.
Câu hỏi thường gặp
spruce nghĩa là gì?
spruce (danh từ, tính từ, ngoại động từ) nghĩa là cây vân sam, chải chuốt, bảnh bao, làm bảnh bao.
spruce phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spruce: giọng Mỹ (US) /spɹuːs/.