TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sq

giọng máy của trình duyệt

sq nghĩa là vuông, quảng trường.

Nghĩa của sq

Viết tắt

  1. Vuông (đo lường) (square).
  2. Sq Quảng trường (trong tên phố) (Square).

Dạng từ của sq

Số nhiềuSQs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sq

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sq nghĩa là gì?

sq (viết tắt) nghĩa là vuông, quảng trường.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.