TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

square-law

US/ˈskwɛr.ˈlɔ/ giọng máy của trình duyệt

square-law nghĩa là định luật bình phương.

Nghĩa của square-law

Danh từ

  1. Định luật bình phương.

Câu hỏi thường gặp

square-law nghĩa là gì?

square-law (danh từ) nghĩa là định luật bình phương.

square-law phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của square-law: giọng Mỹ (US) /ˈskwɛr.ˈlɔ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.