TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

square metre

giọng máy của trình duyệt

square metre nghĩa là mét vuông.

Nghĩa của square metre

Danh từ

  1. Mét vuông.

Dạng từ của square metre

Số nhiềusquare metres

Câu hỏi thường gặp

square metre nghĩa là gì?

square metre (danh từ) nghĩa là mét vuông.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.