TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

square oneself

giọng máy của trình duyệt

square oneself nghĩa là đền bù, bồi thường.

Nghĩa của square oneself

Cụm từ

  1. (Thông tục) Đền bù, bồi thường (những cái mình làm thiệt hại cho người khác).

Câu hỏi thường gặp

square oneself nghĩa là gì?

square oneself (cụm từ) nghĩa là đền bù, bồi thường.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.