square-root
US/ˈskwɛr.ˈruːt/
giọng máy của trình duyệt
square-root nghĩa là căn bậc hai.
Nghĩa của square-root
Danh từ
- Toán học Căn bậc hai.
- toán học Căn bậc hai (căn bậc hai của x là số mà khi bình phương nó lên thì bằng số x đã cho).
Dạng từ của square-root
| Số nhiều | square roots |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với square-root
Trái nghĩa
Họ từ của square-root
Câu hỏi thường gặp
square-root nghĩa là gì?
square-root (danh từ) nghĩa là căn bậc hai.
square-root phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của square-root: giọng Mỹ (US) /ˈskwɛr.ˈruːt/.