TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

square-root

US/ˈskwɛr.ˈruːt/ giọng máy của trình duyệt

square-root nghĩa là căn bậc hai.

Nghĩa của square-root

Danh từ

  1. Toán học Căn bậc hai.
  2. toán học Căn bậc hai (căn bậc hai của x là số mà khi bình phương nó lên thì bằng số x đã cho).

Dạng từ của square-root

Số nhiềusquare roots

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với square-root

Trái nghĩa

Họ từ của square-root

Câu hỏi thường gặp

square-root nghĩa là gì?

square-root (danh từ) nghĩa là căn bậc hai.

square-root phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của square-root: giọng Mỹ (US) /ˈskwɛr.ˈruːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.