TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

square-shouldered

US/ˈskwɛr.ˈʃoʊl.dɜːd/ giọng máy của trình duyệt

square-shouldered nghĩa là có vai ngang.

Nghĩa của square-shouldered

Tính từ

  1. Có vai ngang (người).

Câu hỏi thường gặp

square-shouldered nghĩa là gì?

square-shouldered (tính từ) nghĩa là có vai ngang.

square-shouldered phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của square-shouldered: giọng Mỹ (US) /ˈskwɛr.ˈʃoʊl.dɜːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.