TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

squarehead

UK/ˈskwɛəhɛd/ US/ˈskwɛɚhɛd/ giọng máy của trình duyệt

squarehead nghĩa là ghuộm từ lóng.

Nghĩa của squarehead

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) người Bắc Âu ở Mỹ, Ca-na-đa.
  2. Ghuộm từ lóng.

Dạng từ của squarehead

Số nhiềusquareheads

Câu hỏi thường gặp

squarehead nghĩa là gì?

squarehead (danh từ) nghĩa là ghuộm từ lóng.

squarehead phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của squarehead: giọng Anh (UK) /ˈskwɛəhɛd/, giọng Mỹ (US) /ˈskwɛɚhɛd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.