TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

square the circle

giọng máy của trình duyệt

square the circle nghĩa là cầu phương hình tròn.

Nghĩa của square the circle

Cụm động từ

  1. (Toán học) Cầu phương hình tròn.
  2. Làm một việc không thể làm được.

Dạng từ của square the circle

Ngôi thứ ba số ítsquares the circle
Hiện tại phân từ (-ing)squaring the circle
Quá khứ phân từsquared the circle
Quá khứsquared the circle

Câu hỏi thường gặp

square the circle nghĩa là gì?

square the circle (cụm động từ) nghĩa là cầu phương hình tròn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.