TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

square-toed

giọng máy của trình duyệt

square-toed nghĩa là vuông mũi, đi giày mũi vuông.

Nghĩa của square-toed

Tính từ

  1. Vuông mũi (giày).
  2. Đi giày mũi vuông.
  3. Chính thức; đúng quy cách.
  4. Chuộng nghi thức.

Dạng từ của square-toed

So sánh hơnmore square-toed
So sánh nhấtmost square-toed

Câu hỏi thường gặp

square-toed nghĩa là gì?

square-toed (tính từ) nghĩa là vuông mũi, đi giày mũi vuông.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.