squarely
UK/ˈskwɛə(ɹ).li/
US/ˈskwɛɹ.li/
giọng máy của trình duyệt
squarely nghĩa là vuông vắn, thẳng thắn, thật thà.
Nghĩa của squarely
Phó từ
- Vuông vắn.
- Thẳng thắn, thật thà, trung thực.
- Kiên quyết, dứt khoát.
Dạng từ của squarely
| So sánh hơn | more squarely |
| So sánh nhất | most squarely |
Câu hỏi thường gặp
squarely nghĩa là gì?
squarely (phó từ) nghĩa là vuông vắn, thẳng thắn, thật thà.
squarely phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của squarely: giọng Anh (UK) /ˈskwɛə(ɹ).li/, giọng Mỹ (US) /ˈskwɛɹ.li/.