TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

squarience

giọng máy của trình duyệt

squarience nghĩa là Tổng bình phương các độ lệch (so với giá trị trung bình).

Nghĩa của squarience

Danh từ

  1. Thống kê Tổng bình phương các độ lệch (so với giá trị trung bình).

Câu hỏi thường gặp

squarience nghĩa là gì?

squarience (danh từ) nghĩa là Tổng bình phương các độ lệch (so với giá trị trung bình).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.