squeakily Nghe giọng máy của trình duyệt squeakily nghĩa là cọt kẹt, cót két. Nghĩa của squeakily Phó từ Chít chít như chuột kêu. Cọt kẹt, cót két; phát ra một tiếng gắt. Dạng từ của squeakily So sánh hơnmore squeakilySo sánh nhấtmost squeakily Câu hỏi thường gặp squeakily nghĩa là gì?squeakily (phó từ) nghĩa là cọt kẹt, cót két.