squeezer
US/ˈskwi.zɜː/
giọng máy của trình duyệt
squeezer nghĩa là người ép, người vắt, người tống tiền, người bòn tiền.
Nghĩa của squeezer
Danh từ
- Người ép, người vắt.
- Người tống tiền, người bòn tiền, người bóp nặn.
- Máy ép khử bọt khí (trong sắt nóng chảy).
Dạng từ của squeezer
| Số nhiều | squeezers |
Họ từ của squeezer
Câu hỏi thường gặp
squeezer nghĩa là gì?
squeezer (danh từ) nghĩa là người ép, người vắt, người tống tiền, người bòn tiền.
squeezer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của squeezer: giọng Mỹ (US) /ˈskwi.zɜː/.