TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

squeezing

US/ˈskwi.ziɳ/ giọng máy của trình duyệt

squeezing nghĩa là sự ép, vắt.

Nghĩa của squeezing

Danh từ

  1. Sự ép; vắt.

Dạng từ của squeezing

Số nhiềusqueezings

Câu hỏi thường gặp

squeezing nghĩa là gì?

squeezing (danh từ) nghĩa là sự ép, vắt.

squeezing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của squeezing: giọng Mỹ (US) /ˈskwi.ziɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.