squinter
US/ˈskwɪn.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
squinter nghĩa là người mắt lác.
Nghĩa của squinter
Danh từ
- Người mắt lác.
Dạng từ của squinter
| Số nhiều | squinters |
Câu hỏi thường gặp
squinter nghĩa là gì?
squinter (danh từ) nghĩa là người mắt lác.
squinter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của squinter: giọng Mỹ (US) /ˈskwɪn.tɜː/.